Nghĩa của từ nonpareil trong tiếng Việt

nonpareil trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nonpareil

US /ˌnɑːn.pəˈrel/
UK /ˌnɒn.pəˈreɪl/
"nonpareil" picture

Tính từ

không ai sánh bằng, vô song

having no equal; unrivaled

Ví dụ:
Her talent as a pianist is truly nonpareil.
Tài năng của cô ấy với tư cách là một nghệ sĩ piano thực sự không ai sánh bằng.
The chef's culinary skills are nonpareil.
Kỹ năng nấu nướng của đầu bếp là không ai sánh bằng.

Danh từ

người không ai sánh bằng, vật vô song

a person or thing having no equal

Ví dụ:
As a scholar, he was a true nonpareil.
Là một học giả, ông ấy thực sự là một người không ai sánh bằng.
The antique vase was a nonpareil, unique in its craftsmanship.
Chiếc bình cổ là một vật không ai sánh bằng, độc đáo trong tay nghề thủ công của nó.