Nghĩa của từ paragon trong tiếng Việt
paragon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paragon
US /ˈper.ə.ɡɑːn/
UK /ˈpær.ə.ɡən/
Danh từ
hình mẫu, tấm gương, điển hình
a person or thing regarded as a perfect example of a particular quality
Ví dụ:
•
He was a paragon of virtue and integrity.
Anh ấy là một hình mẫu của đức hạnh và sự chính trực.
•
The company is a paragon of efficiency.
Công ty là một hình mẫu về hiệu quả.