Nghĩa của từ "newly listed" trong tiếng Việt

"newly listed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

newly listed

US /ˈnuːli ˈlɪstɪd/
UK /ˈnjuːli ˈlɪstɪd/
"newly listed" picture

Tính từ

mới được niêm yết, mới được thêm vào

recently added to a list, catalog, or market

Ví dụ:
The real estate agent showed us several newly listed homes.
Người môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem một số ngôi nhà mới được niêm yết.
Check out the newly listed items in our online store.
Hãy xem các mặt hàng mới được niêm yết trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi.