Nghĩa của từ "newly established" trong tiếng Việt

"newly established" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

newly established

US /ˈnuːli əˈstæblɪʃt/
UK /ˈnjuːli əˈstæblɪʃt/
"newly established" picture

Tính từ

mới thành lập, mới được thiết lập

recently created or founded

Ví dụ:
The newly established company is already making a profit.
Công ty mới thành lập đã có lợi nhuận.
They moved into a newly established neighborhood.
Họ chuyển đến một khu dân cư mới thành lập.