Nghĩa của từ "Music lover" trong tiếng Việt
"Music lover" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Music lover
US /ˈmjuːzɪk ˈlʌvər/
UK /ˈmjuːzɪk ˈlʌvə/
Danh từ
người yêu âm nhạc
a person who enjoys music very much
Ví dụ:
•
As a true music lover, she attends every concert in town.
Là một người yêu âm nhạc thực thụ, cô ấy tham dự mọi buổi hòa nhạc trong thành phố.
•
He's a huge music lover, with a collection of thousands of albums.
Anh ấy là một người yêu âm nhạc cuồng nhiệt, với bộ sưu tập hàng ngàn album.
Từ liên quan: