Nghĩa của từ musicality trong tiếng Việt
musicality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
musicality
US /mjuː.zɪˈkæl.ə.t̬i/
UK /mjuː.zɪˈkæl.ə.ti/
Danh từ
tính âm nhạc, khả năng âm nhạc
the quality of being musical; sensitivity to or talent for music
Ví dụ:
•
Her performance was praised for its exceptional musicality.
Màn trình diễn của cô ấy được ca ngợi vì tính âm nhạc đặc biệt.
•
The young composer showed great musicality from an early age.
Nhà soạn nhạc trẻ đã thể hiện tính âm nhạc tuyệt vời từ khi còn nhỏ.
Từ liên quan: