Nghĩa của từ "mood swing" trong tiếng Việt

"mood swing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mood swing

US /ˈmuːd ˌswɪŋ/
UK /ˈmuːd ˌswɪŋ/

Danh từ

thay đổi tâm trạng, tâm trạng thất thường

a sudden and often unpredictable change in mood

Ví dụ:
She's been experiencing a lot of mood swings lately.
Gần đây cô ấy đã trải qua rất nhiều thay đổi tâm trạng.
His sudden anger was just another one of his typical mood swings.
Cơn giận đột ngột của anh ấy chỉ là một trong những thay đổi tâm trạng điển hình của anh ấy.