Nghĩa của từ milking trong tiếng Việt

milking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

milking

US /ˈmɪlkɪŋ/
UK /ˈmɪlkɪŋ/

Danh từ

vắt sữa, quá trình vắt sữa

the action or process of drawing milk from a cow or other animal

Ví dụ:
The farmer starts the milking process early in the morning.
Người nông dân bắt đầu quá trình vắt sữa vào sáng sớm.
Modern farms use machines for efficient milking.
Các trang trại hiện đại sử dụng máy móc để vắt sữa hiệu quả.

Động từ

vắt sữa, lợi dụng

present participle of milk

Ví dụ:
She was milking the cow by hand.
Cô ấy đang vắt sữa bò bằng tay.
He's always milking his injury for sympathy.
Anh ấy luôn lợi dụng vết thương của mình để nhận được sự thông cảm.