Nghĩa của từ "mental breakdown" trong tiếng Việt
"mental breakdown" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mental breakdown
US /ˈmɛntəl ˈbreɪkˌdaʊn/
UK /ˈmɛntl̩ ˈbreɪkˌdaʊn/
Danh từ
suy sụp tinh thần, khủng hoảng tâm lý
a period of mental illness or great emotional distress during which one is unable to function in daily life
Ví dụ:
•
After losing his job and his home, he suffered a complete mental breakdown.
Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy đã trải qua một cuộc suy sụp tinh thần hoàn toàn.
•
The stress of the exams almost led to a mental breakdown for her.
Áp lực thi cử gần như khiến cô ấy bị suy sụp tinh thần.
Từ liên quan: