Nghĩa của từ "lose control" trong tiếng Việt
"lose control" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lose control
US /luːz kənˈtroʊl/
UK /luːz kənˈtrəʊl/
Thành ngữ
mất kiểm soát, mất bình tĩnh
to be unable to limit or manage something, or to be unable to remain calm and reasonable
Ví dụ:
•
The car began to skid, and the driver lost control.
Chiếc xe bắt đầu trượt, và người lái xe mất kiểm soát.
•
She was so angry that she almost lost control and yelled at him.
Cô ấy tức giận đến mức suýt chút nữa mất kiểm soát và hét vào mặt anh ta.
Từ liên quan: