Nghĩa của từ "looks for" trong tiếng Việt
"looks for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
looks for
US /lʊks fɔːrz/
UK /lʊks fɔːz/
Cụm động từ
1.
tìm kiếm, truy tìm
to search for something or someone
Ví dụ:
•
She looks for her keys every morning.
Cô ấy tìm kiếm chìa khóa của mình mỗi sáng.
•
The police are looking for the suspect.
Cảnh sát đang tìm kiếm nghi phạm.
2.
mong đợi, hy vọng
to expect or hope for something
Ví dụ:
•
He always looks for opportunities to learn.
Anh ấy luôn tìm kiếm cơ hội để học hỏi.
•
She looks for honesty in her friends.
Cô ấy tìm kiếm sự trung thực ở bạn bè.