Nghĩa của từ looks trong tiếng Việt
looks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
looks
US /lʊks/
UK /lʊks/
Danh từ số nhiều
ngoại hình, vẻ bề ngoài
the appearance of a person or thing, especially as an indication of character or quality
Ví dụ:
•
She has good looks.
Cô ấy có ngoại hình đẹp.
•
Don't judge a book by its looks.
Đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài.
Động từ
nhìn, trông
(third person singular present) to direct one's gaze in a specified direction
Ví dụ:
•
He looks at the painting.
Anh ấy nhìn vào bức tranh.
•
She always looks happy.
Cô ấy luôn trông hạnh phúc.