Nghĩa của từ "long term stability" trong tiếng Việt
"long term stability" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
long term stability
US /ˈlɔŋ tɜrm stəˈbɪlɪti/
UK /ˈlɒŋ tɜːm stəˈbɪlɪti/
Cụm từ
ổn định dài hạn
the state of being stable or lasting for a long period of time
Ví dụ:
•
The company is focused on achieving long-term stability in the market.
Công ty tập trung vào việc đạt được sự ổn định dài hạn trên thị trường.
•
Investing in education is crucial for a nation's long-term stability.
Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng đối với sự ổn định lâu dài của một quốc gia.