Nghĩa của từ "in the long term" trong tiếng Việt
"in the long term" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in the long term
US /ɪn ðə lɔŋ tɜrm/
UK /ɪn ðə lɒŋ tɜːm/
Cụm từ
về lâu dài, trong dài hạn
over a long period of time in the future
Ví dụ:
•
Investing in education pays off in the long term.
Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.
•
We need to consider the environmental impact in the long term.
Chúng ta cần xem xét tác động môi trường về lâu dài.
Từ liên quan: