Nghĩa của từ "long for" trong tiếng Việt
"long for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
long for
US /lɔŋ fɔr/
UK /lɒŋ fɔː/
Cụm động từ
mong mỏi, khao khát
to have a strong desire or yearning for something or someone
Ví dụ:
•
She would often long for the days of her childhood.
Cô ấy thường mong mỏi những ngày thơ ấu của mình.
•
After months abroad, he began to long for home.
Sau nhiều tháng ở nước ngoài, anh bắt đầu mong mỏi về nhà.
Từ liên quan: