Nghĩa của từ "level playing field" trong tiếng Việt

"level playing field" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

level playing field

US /ˈlɛvəl ˈpleɪɪŋ fiːld/
UK /ˈlɛvəl ˈpleɪɪŋ fiːld/

Cụm từ

sân chơi bình đẳng, cơ hội ngang nhau

a situation in which everyone has the same opportunity

Ví dụ:
The new regulations aim to create a level playing field for all businesses.
Các quy định mới nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp.
Without a level playing field, smaller companies struggle to compete.
Nếu không có sân chơi bình đẳng, các công ty nhỏ sẽ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh.