Nghĩa của từ "keep one's eye on" trong tiếng Việt

"keep one's eye on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

keep one's eye on

US /kiːp wʌnz aɪ ɑːn/
UK /kiːp wʌnz aɪ ɒn/
"keep one's eye on" picture

Thành ngữ

để mắt tới, theo dõi

to watch someone or something carefully; to monitor or supervise

Ví dụ:
Could you keep your eye on my bag while I go to the restroom?
Bạn có thể để mắt đến túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?
The boss is keeping an eye on the new employee's progress.
Sếp đang theo dõi tiến độ của nhân viên mới.