Nghĩa của từ "historic event" trong tiếng Việt
"historic event" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
historic event
US /hɪˈstɔːrɪk ɪˈvɛnt/
UK /hɪˈstɒrɪk ɪˈvɛnt/
Cụm từ
sự kiện lịch sử
an event that is important in history or likely to be remembered as important
Ví dụ:
•
The signing of the peace treaty was a truly historic event.
Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một sự kiện lịch sử thực sự.
•
The moon landing was a historic event for humanity.
Sự kiện con người đặt chân lên mặt trăng là một sự kiện lịch sử đối với nhân loại.
Từ liên quan: