Nghĩa của từ "high time" trong tiếng Việt
"high time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high time
US /haɪ taɪm/
UK /haɪ taɪm/
Thành ngữ
đến lúc, đã đến lúc
the appropriate or overdue time for something to happen
Ví dụ:
•
It's high time we addressed this issue.
Đã đến lúc chúng ta giải quyết vấn đề này.
•
It's high time you started looking for a job.
Đã đến lúc bạn bắt đầu tìm việc.