Nghĩa của từ high-priced trong tiếng Việt

high-priced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

high-priced

US /haɪ-praɪst/
UK /haɪ-praɪst/
"high-priced" picture

Tính từ

giá cao, đắt tiền

costing a lot of money; expensive

Ví dụ:
They only dine at high-priced restaurants.
Họ chỉ dùng bữa tại những nhà hàng giá cao.
The store is known for its high-priced luxury goods.
Cửa hàng này nổi tiếng với các mặt hàng xa xỉ giá đắt.