Nghĩa của từ "heart ailment" trong tiếng Việt

"heart ailment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

heart ailment

US /hɑːrt ˈeɪl.mənt/
UK /hɑːt ˈeɪl.mənt/
"heart ailment" picture

Danh từ

bệnh tim, chứng bệnh tim

a physical disorder or disease affecting the heart

Ví dụ:
He had to retire early due to a chronic heart ailment.
Ông ấy đã phải nghỉ hưu sớm do một bệnh tim mãn tính.
Regular exercise can help prevent a serious heart ailment.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim nghiêm trọng.