Nghĩa của từ "have a look" trong tiếng Việt

"have a look" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

have a look

US /hæv ə lʊk/
UK /hæv ə lʊk/
"have a look" picture

Cụm từ

xem qua, kiểm tra

to examine something or someone

Ví dụ:
Can you have a look at this report for me?
Bạn có thể xem qua báo cáo này giúp tôi không?
I need to have a look at the engine.
Tôi cần xem qua động cơ.