Nghĩa của từ "happy wife, happy life" trong tiếng Việt

"happy wife, happy life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

happy wife, happy life

US /ˈhæpi waɪf, ˈhæpi laɪf/
UK /ˈhæpi waɪf, ˈhæpi laɪf/
"happy wife, happy life" picture

Thành ngữ

vợ hạnh phúc, đời hạnh phúc

a proverb suggesting that if a man's wife is satisfied and content, his own life will be peaceful and pleasant

Ví dụ:
I always make sure to help with the chores; you know what they say: happy wife, happy life.
Tôi luôn giúp việc nhà; bạn biết người ta nói gì rồi đấy: vợ hạnh phúc, đời hạnh phúc.
He bought her flowers just to keep the peace—happy wife, happy life.
Anh ấy mua hoa tặng cô ấy chỉ để giữ hòa khí—vợ vui thì đời mới tươi.