Nghĩa của từ "hand me down" trong tiếng Việt
"hand me down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hand me down
US /ˈhænd mi daʊn/
UK /ˈhænd mi daʊn/
Danh từ
đồ cũ, quần áo cũ
a garment or other item that has been passed on from one person to another
Ví dụ:
•
My younger brother always wore my old hand-me-downs.
Em trai tôi luôn mặc những bộ quần áo cũ của tôi.
•
This bicycle is a hand-me-down from my cousin.
Chiếc xe đạp này là đồ cũ từ anh họ tôi.
Tính từ
cũ, đã qua sử dụng
having been passed on from one person to another; secondhand
Ví dụ:
•
She wore a hand-me-down dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy cũ đến bữa tiệc.
•
Many families rely on hand-me-down clothes for their children.
Nhiều gia đình dựa vào quần áo cũ cho con cái của họ.
Từ liên quan: