Nghĩa của từ "gift box" trong tiếng Việt
"gift box" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gift box
US /ˈɡɪft bɑks/
UK /ˈɡɪft bɒks/
Danh từ
hộp quà
a decorative container used for presenting a gift
Ví dụ:
•
She carefully wrapped the present and placed it in a beautiful gift box.
Cô ấy cẩn thận gói quà và đặt nó vào một chiếc hộp quà xinh xắn.
•
The store offers a complimentary gift box with every purchase.
Cửa hàng cung cấp một chiếc hộp quà miễn phí cho mỗi lần mua hàng.