Nghĩa của từ "get in line" trong tiếng Việt

"get in line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

get in line

US /ɡɛt ɪn laɪn/
UK /ɡɛt ɪn laɪn/
"get in line" picture

Thành ngữ

tuân thủ, làm theo quy tắc

to conform to rules or expectations; to behave appropriately

Ví dụ:
It's time for you to get in line and follow the company policies.
Đã đến lúc bạn phải tuân thủ và làm theo chính sách của công ty.
If you want to stay here, you need to get in line with our rules.
Nếu bạn muốn ở lại đây, bạn cần phải tuân thủ các quy tắc của chúng tôi.