Nghĩa của từ gander trong tiếng Việt
gander trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gander
US /ˈɡæn.dɚ/
UK /ˈɡæn.dər/
Danh từ
1.
ngỗng đực
a male goose
Ví dụ:
•
The gander hissed at anyone who came near its nest.
Con ngỗng đực rít lên với bất cứ ai đến gần tổ của nó.
•
A flock of geese, with one large gander leading them, crossed the field.
Một đàn ngỗng, với một con ngỗng đực lớn dẫn đầu, băng qua cánh đồng.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
Từ liên quan: