Nghĩa của từ peek trong tiếng Việt

peek trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

peek

US /piːk/
UK /piːk/

Động từ

nhìn trộm, liếc nhìn

to look quickly or furtively

Ví dụ:
She tried to peek at the answers during the test.
Cô ấy cố gắng nhìn trộm đáp án trong bài kiểm tra.
He couldn't resist taking a quick peek at the present.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc nhìn trộm món quà.

Danh từ

cái nhìn trộm, cái liếc nhìn

a quick or furtive look

Ví dụ:
She took a quick peek through the curtains.
Cô ấy liếc nhìn nhanh qua rèm cửa.
Give me a peek at your new phone!
Cho tôi xem điện thoại mới của bạn đi!