Nghĩa của từ games trong tiếng Việt

games trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

games

US /ɡeɪmz/
UK /ɡeɪmz/

Danh từ số nhiều

1.

trò chơi, game

activities engaged in for diversion or amusement

Ví dụ:
The children played various games in the park.
Những đứa trẻ chơi nhiều trò chơi khác nhau trong công viên.
Board games are a great way to spend time with family.
Trò chơi cờ bàn là một cách tuyệt vời để dành thời gian cho gia đình.
2.

trận đấu, cuộc thi

competitive activities or sports carried out according to rules

Ví dụ:
The Olympic Games are held every four years.
Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.
He loves watching football games on TV.
Anh ấy thích xem các trận đấu bóng đá trên TV.