Nghĩa của từ flatness trong tiếng Việt

flatness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flatness

US /ˈflæt.nəs/
UK /ˈflæt.nəs/

Danh từ

1.

sự bằng phẳng, tính phẳng

the quality or state of being flat; lack of depth or unevenness

Ví dụ:
The artist captured the flatness of the desert landscape.
Người nghệ sĩ đã nắm bắt được sự bằng phẳng của cảnh quan sa mạc.
The flatness of the screen made it easy to view from any angle.
Độ phẳng của màn hình giúp dễ dàng xem từ mọi góc độ.
2.

sự nhạt nhẽo, sự đơn điệu

lack of interest, excitement, or emotional intensity

Ví dụ:
The flatness of his voice suggested he was bored.
Sự đều đều trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy đang chán nản.
Despite the exciting plot, the movie suffered from a general flatness in its characters.
Mặc dù có cốt truyện hấp dẫn, bộ phim vẫn bị ảnh hưởng bởi sự nhạt nhẽo chung trong các nhân vật.