Nghĩa của từ "fault line" trong tiếng Việt.
"fault line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fault line
US /ˈfɑːlt ˌlaɪn/

1.
đường đứt gãy
Học từ này tại Lingoland
"fault line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

đường đứt gãy