Nghĩa của từ familial trong tiếng Việt

familial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

familial

US /fəˈmɪl.i.əl/
UK /fəˈmɪl.i.əl/

Tính từ

thuộc về gia đình, có tính gia đình

relating to or occurring in a family or its members

Ví dụ:
She has strong familial ties.
Cô ấy có mối quan hệ gia đình bền chặt.
There's a familial resemblance between them.
Có một sự giống nhau trong gia đình giữa họ.