Nghĩa của từ extender trong tiếng Việt

extender trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extender

US /ɪkˈstɛndər/
UK /ɪkˈstendər/

Danh từ

1.

bộ mở rộng, thiết bị kéo dài

a device or component used to increase the length, range, or coverage of something

Ví dụ:
I bought a Wi-Fi extender to improve the signal in my bedroom.
Tôi đã mua một bộ mở rộng Wi-Fi để cải thiện tín hiệu trong phòng ngủ của mình.
This HDMI extender allows you to transmit video over a longer distance.
Bộ mở rộng HDMI này cho phép bạn truyền video qua một khoảng cách xa hơn.
2.

người mở rộng, vật mở rộng

a person or thing that extends something

Ví dụ:
The new policy acts as an extender of benefits to more employees.
Chính sách mới hoạt động như một sự mở rộng lợi ích cho nhiều nhân viên hơn.
He's a natural extender of conversations, always finding new topics.
Anh ấy là một người mở rộng cuộc trò chuyện tự nhiên, luôn tìm thấy những chủ đề mới.