Nghĩa của từ extendable trong tiếng Việt

extendable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extendable

US /ɪkˈsten.də.bəl/
UK /ɪkˈsten.də.bəl/

Tính từ

có thể mở rộng

Something that is extendable can be made longer:

Ví dụ:
an extendable ladder