Nghĩa của từ ear-splitting trong tiếng Việt.

ear-splitting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ear-splitting

1.

chói tai

Học từ này tại Lingoland