Nghĩa của từ "ear splitting" trong tiếng Việt
"ear splitting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ear splitting
US /ˈɪrˌsplɪtɪŋ/
UK /ˈɪəˌsplɪtɪŋ/
Tính từ
đinh tai nhức óc, chói tai
extremely loud or shrill
Ví dụ:
•
The crowd let out an ear-splitting cheer when their team scored.
Đám đông reo hò đinh tai nhức óc khi đội của họ ghi bàn.
•
The baby's ear-splitting cry woke everyone in the house.
Tiếng khóc đinh tai nhức óc của em bé đã đánh thức mọi người trong nhà.