Nghĩa của từ "double down" trong tiếng Việt
"double down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
double down
US /ˌdʌb.əl ˈdaʊn/
UK /ˈdʌb.əl daʊn/
Cụm động từ
tăng gấp đôi, tăng cường cam kết
to increase one's commitment to a particular strategy or course of action, especially when it is risky
Ví dụ:
•
Despite the initial setbacks, the company decided to double down on its investment in renewable energy.
Mặc dù gặp phải những thất bại ban đầu, công ty vẫn quyết định tăng gấp đôi khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo.
•
After the negative feedback, she chose to double down on her original proposal, believing it was the right path.
Sau phản hồi tiêu cực, cô ấy chọn tăng cường đề xuất ban đầu của mình, tin rằng đó là con đường đúng đắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: