Nghĩa của từ "do physical activity" trong tiếng Việt
"do physical activity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
do physical activity
US /duː ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
UK /duː ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
Cụm từ
hoạt động thể chất, tập thể dục
to engage in bodily movement that requires energy and promotes health
Ví dụ:
•
It's important to do physical activity every day to stay healthy.
Điều quan trọng là phải hoạt động thể chất mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
•
Many people enjoy walking or cycling to do physical activity.
Nhiều người thích đi bộ hoặc đạp xe để hoạt động thể chất.
Từ liên quan: