Nghĩa của từ "dinner table" trong tiếng Việt
"dinner table" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dinner table
US /ˈdɪnər ˌteɪbəl/
UK /ˈdɪnə ˌteɪbəl/
Danh từ
bàn ăn, bàn tiệc
a table at which dinner is eaten
Ví dụ:
•
The family gathered around the dinner table for their evening meal.
Gia đình quây quần bên bàn ăn cho bữa tối của họ.
•
We had a long discussion at the dinner table last night.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài tại bàn ăn tối qua.
Từ liên quan: