Nghĩa của từ descendants trong tiếng Việt
descendants trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
descendants
US /dɪˈsɛndənts/
UK /dɪˈsɛndənts/
Danh từ số nhiều
con cháu, hậu duệ
a person, animal, or plant that is descended from a particular ancestor
Ví dụ:
•
The tribe claims to be descendants of ancient warriors.
Bộ lạc tuyên bố là con cháu của các chiến binh cổ đại.
•
Many modern dog breeds are descendants of wolves.
Nhiều giống chó hiện đại là hậu duệ của chó sói.
Từ liên quan: