Nghĩa của từ "crowd out" trong tiếng Việt

"crowd out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crowd out

US /kraʊd aʊt/
UK /kraʊd aʊt/
"crowd out" picture

Cụm động từ

lấn át, chèn ép, đẩy ra

to force someone or something out of a place or situation by being more numerous or important

Ví dụ:
Small local shops are being crowded out by large supermarkets.
Các cửa hàng nhỏ ở địa phương đang bị các siêu thị lớn chèn ép.
Government borrowing can crowd out private investment.
Việc vay nợ của chính phủ có thể lấn át đầu tư tư nhân.