Nghĩa của từ "Credit crunch" trong tiếng Việt
"Credit crunch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Credit crunch
US /ˈkred.ɪt ˌkrʌntʃ/
UK /ˈkred.ɪt ˌkrʌntʃ/
Danh từ
khủng hoảng tín dụng, thắt chặt tín dụng
a sudden sharp reduction in the availability of money or credit from banks and other lenders
Ví dụ:
•
The global financial crisis of 2008 was largely caused by a severe credit crunch.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 phần lớn là do khủng hoảng tín dụng nghiêm trọng.
•
Businesses struggled to get loans during the recent credit crunch.
Các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc vay vốn trong thời kỳ khủng hoảng tín dụng gần đây.
Từ liên quan: