Nghĩa của từ covering trong tiếng Việt
covering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
covering
US /ˈkʌv.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈkʌv.ər.ɪŋ/
Danh từ
lớp phủ, vật che phủ, vỏ bọc
a layer of something that covers something else
Ví dụ:
•
The ground had a thick covering of snow.
Mặt đất có một lớp phủ tuyết dày.
•
She put a protective covering over the furniture.
Cô ấy đặt một lớp phủ bảo vệ lên đồ nội thất.
Động từ
che phủ, bao phủ
present participle of cover
Ví dụ:
•
The snow is covering the entire landscape.
Tuyết đang bao phủ toàn bộ cảnh quan.
•
He was covering his face with his hands.
Anh ấy đang che mặt bằng tay.
Từ liên quan: