Nghĩa của từ "count against" trong tiếng Việt.

"count against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

count against

US /"kaʊnt əˈɡenst"/
UK /"kaʊnt əˈɡenst"/
"count against" picture

Cụm động từ

1.

bất lợi cho, ảnh hưởng xấu đến

to be a disadvantage to someone or something

Ví dụ:
His lack of experience might count against him in the interview.
Việc thiếu kinh nghiệm có thể bất lợi cho anh ấy trong buổi phỏng vấn.
Don't let one mistake count against your overall performance.
Đừng để một sai lầm ảnh hưởng xấu đến hiệu suất tổng thể của bạn.
Học từ này tại Lingoland