Nghĩa của từ coated trong tiếng Việt
coated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coated
US /ˈkoʊ.t̬ɪd/
UK /ˈkəʊ.tɪd/
Tính từ
được phủ, được bọc, được tráng
covered with a layer or coating of a particular substance
Ví dụ:
•
The pills were sugar-coated.
Những viên thuốc được bọc đường.
•
The walls were coated with a fresh layer of paint.
Các bức tường được phủ một lớp sơn mới.
Từ liên quan: