Nghĩa của từ chipped trong tiếng Việt

chipped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chipped

US /tʃɪpt/
UK /tʃɪpt/

Tính từ

sứt mẻ

with a small piece or pieces broken off:

Ví dụ:
a chipped glass