Nghĩa của từ "cease to exist" trong tiếng Việt

"cease to exist" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cease to exist

US /siːs tuː ɪɡˈzɪst/
UK /siːs tuː ɪɡˈzɪst/

Cụm từ

ngừng tồn tại, biến mất

to stop existing; to die or disappear completely

Ví dụ:
Many ancient languages have ceased to exist over time.
Nhiều ngôn ngữ cổ đại đã ngừng tồn tại theo thời gian.
If we don't protect these species, they will soon cease to exist.
Nếu chúng ta không bảo vệ những loài này, chúng sẽ sớm ngừng tồn tại.