Nghĩa của từ ceased trong tiếng Việt
ceased trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ceased
US /siːst/
UK /siːst/
Động từ
ngừng, chấm dứt
stop (doing something); discontinue
Ví dụ:
•
The rain had ceased and the sun was shining.
Mưa đã ngừng và mặt trời đang chiếu sáng.
•
The company ceased operations last year.
Công ty đã ngừng hoạt động vào năm ngoái.
Từ liên quan: