Nghĩa của từ "cease and desist" trong tiếng Việt
"cease and desist" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cease and desist
US /siːs ænd dɪˈsɪst/
UK /siːs ænd dɪˈsɪst/
Cụm từ
ngừng và chấm dứt, lệnh ngừng
a legal order or a request to stop an activity and not to resume it
Ví dụ:
•
The company received a cease and desist letter for copyright infringement.
Công ty đã nhận được thư ngừng và chấm dứt vì vi phạm bản quyền.
•
The lawyer issued a cease and desist order against the competitor.
Luật sư đã ban hành lệnh ngừng và chấm dứt đối với đối thủ cạnh tranh.
Từ liên quan: