Nghĩa của từ "case law" trong tiếng Việt
"case law" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
case law
US /keɪs lɔː/
UK /keɪs lɔː/
Danh từ
án lệ, luật án lệ
the law as established by the outcomes of former cases
Ví dụ:
•
The judge's decision was based on existing case law.
Quyết định của thẩm phán dựa trên án lệ hiện hành.
•
Lawyers often study case law to prepare for their trials.
Các luật sư thường nghiên cứu án lệ để chuẩn bị cho các phiên tòa của họ.
Từ liên quan: