Nghĩa của từ cares trong tiếng Việt
cares trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cares
US /kɛrz/
UK /kɛərz/
Danh từ
lo lắng, quan tâm
feelings of concern or interest
Ví dụ:
•
She has many cares on her mind.
Cô ấy có nhiều lo lắng trong lòng.
•
He was burdened by the cares of his family.
Anh ấy bị gánh nặng bởi những lo toan của gia đình.
Động từ
quan tâm, để ý
feel concern or interest
Ví dụ:
•
He cares deeply about his family.
Anh ấy rất quan tâm đến gia đình mình.
•
Nobody cares what you think.
Không ai quan tâm bạn nghĩ gì.
Từ liên quan: